Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà thiết kế" (1)
nhà thiết kế
Tiếng Anh
Danh từdesigner
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
Some of the designer's personal shows that attracted attention.
Từ liên quan "nhà thiết kế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà thiết kế" (1)
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
Some of the designer's personal shows that attracted attention.
